synthetic resin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa tổng hợp: "synthetic resin" một loại nhựa được sản xuất nhân tạo thông qua quá trình tổng hợp hóa học, cấu trúc polymer. thường tồn tạidạng nguyên liệu thô được sử dụng chủ yếu trong ngành sản xuất nhựa, chất dẻo, sơn, keo dán vật liệu composite.
dụ sử dụng
  • (Nhựa tổng hợp thành phần chính trong sản xuất nhiều sản phẩm nhựa.)
  • (Keo dán này được làm từ một loại nhựa tổng hợp đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ứng dụng trong công nghiệp: "synthetic resin" được dùng phổ biến trong sản xuất sơn, vecni, chất phủ bề mặt để tạo độ bền chống ăn mòn.
    • The coating contains a synthetic resin that provides excellent weather resistance. (Lớp phủ chứa nhựa tổng hợp giúp chống chịu thời tiết tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Resin (n): nhựa (nói chung, bao gồm cả nhựa tự nhiên tổng hợp).
    • Natural resin is harvested from trees, while synthetic resin is man-made. (Nhựa tự nhiên được thu hoạch từ cây, trong khi nhựa tổng hợp do con người tạo ra.)
  • Polymer resin (n): nhựa polymer (một dạng cụ thể của nhựa tổng hợp).
    • Polymer resin is used in 3D printing. (Nhựa polymer được sử dụng trong in 3D.)
Từ đồng nghĩa
  • Plastic resin: nhựa dẻo (thường dùng để chỉ nhựa tổng hợp dùng trong sản xuất chất dẻo).
  • Artificial resin: nhựa nhân tạo (từ đồng nghĩa gần với "synthetic resin").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "synthetic resin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "synthetic resin".
synthetic resin
A chemist pours synthetic resin into a mold to create a plastic part.